Niacinamide vs Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

98-92-0

Công thức phân tử

C59H92O4

Khối lượng phân tử

865.4 g/mol

CAS

56275-39-9

Niacinamide

Niacinamide

Ubiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)

UBIQUINOL

Tên tiếng ViệtNiacinamideUbiquinol (Coenzyme Q10 dạng rút gọn)
Phân loạiKhácChống oxy hoá
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngChống oxy hoá, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và tổn thương từ tia UV
  • Giảm nếp nhăn và dấu hiệu lão hóa bằng cách tăng cường sản sinh collagen
  • Cải thiện độ ẩm da và điều hòa độ ẩm tự nhiên
  • Tăng cường năng lượng tế bào, giúp da khỏe mạnh và sáng hơn
Lưu ý
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)
  • Giá thành cao, không phải tất cả sản phẩm đều có nồng độ ubiquinol hiệu quả
  • Ubiquinol không ổn định dưới ánh sáng và không khí, cần bảo quản kỹ lưỡng
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người da nhạy cảm nếu dùng nồng độ cao