Niacinamide vs Kẽm Linoleate Hydroxide
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
98-92-0
CAS
-
| Niacinamide Niacinamide | Kẽm Linoleate Hydroxide ZINC LINOLEATE HYDROXIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Niacinamide | Kẽm Linoleate Hydroxide |
| Phân loại | Khác | Hoạt chất |
| EWG Score | 1/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Dưỡng tóc, Che mùi, Tạo hương, Dưỡng da, Bảo vệ da, Hấp thụ tia UV |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều có tác dụng kiểm soát bã nhờn và kháng khuẩn, nhưng Niacinamide tập trung vào điều hòa sebum, còn Kẽm Linoleate Hydroxide cung cấp thêm bảo vệ UV và dưỡng ẩm