Nonyl Nonoxynol-150 vs Natri Hyaluronate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

9014-93-1

CAS

9067-32-7

Nonyl Nonoxynol-150

NONYL NONOXYNOL-150

Natri Hyaluronate

SODIUM HYALURONATE

Tên tiếng ViệtNonyl Nonoxynol-150Natri Hyaluronate
Phân loạiTẩy rửaDưỡng ẩm
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngLàm sạch, Chất hoạt động bề mặtGiữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ bã nhờn, bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo kết cấu bọt mịn, giúp sản phẩm dễ sử dụng và rửa sạch
  • Hoạt động như chất nhũ hóa giúp kết hợp dầu và nước trong công thức
  • Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần hoạt tính khác
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài cho da
  • Làm đầy nếp nhăn và rãnh nhỏ tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc cho da
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm, đặc biệt ở nồng độ cao
  • Khả năng làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc không rửa sạch kỹ
  • Nonylphenol ethoxylates là chất gây lo ngại về môi trường và độc tính sinh sản tiềm ẩn
  • Có thể gây mẩn đỏ, ngứa hoặc cảm giác nóng rát ở những người có làn da cực kỳ nhạy cảm
  • Có thể gây bong tróc nhẹ khi sử dụng nồng độ cao
  • Trong môi trường quá khô có thể hút ẩm từ lớp da sâu

Nhận xét

SLS là anionic surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứation hơn. Nonyl Nonoxynol-150 là nonionic surfactant nhẹ hơn với tính kích ứation thấp hơn, phù hợp hơn cho da nhạy cảm.