Octrizole vs Niacinamide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H25N3O

Khối lượng phân tử

323.4 g/mol

CAS

3147-75-9

CAS

98-92-0

Octrizole

OCTRIZOLE

Niacinamide

Niacinamide

Tên tiếng ViệtOctrizoleNiacinamide
Phân loạiChống nắngKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngHấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Bảo vệ da khỏi tia UVA và UVB gây hại
  • Chuyển đổi tia UV thành nhiệt mà không để lại vết trắng
  • Tính ổn định cao, không phân hủy dưới ánh nắng
  • Thẩm thấu tốt vào da, không gây cảm giác dính
  • Giảm thâm mụn và đốm nâu
  • Kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Thu nhỏ lỗ chân lông
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da
Lưu ý
  • Có tiềm năng gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có thể gây phản ứng photoallergen ở một số người
  • Cần kiểm tra khả năng tương thích với da trước khi sử dụng rộng rãi
  • Có thể gây đỏ da nhẹ ở nồng độ cao (>10%)