Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H42O

Khối lượng phân tử

298.5 g/mol

CAS

5333-42-6

CAS

36653-82-4

Octyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol)

OCTYLDODECANOL

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtOctyldodecanol (2-Octyldodecan-1-ol)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiLàm mềmLàm mềm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngLàm mềm da, Che mùi, Tạo hươngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Cung cấp độ ẩm và làm mềm da một cách hiệu quả
  • Tạo lớp bảo vệ giảm mất nước qua da (TEWL)
  • Cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm với kết cấu mượt mà
  • Tương thích với hầu hết các loại da và công thức mỹ phẩm
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có khả năng tắc lỗ chân lông ở nồng độ cao hoặc trên da dễ mụn
  • Có thể gây cảm giác dính hoặc nặng nề nếu sử dụng quá liều
  • Một số người có da nhạy cảm có thể gặp kích ứng nhẹ
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp

Nhận xét

Cả hai đều là rượu mỡ, nhưng octyldodecanol có chuỗi carbon dài hơn (C20 vs C16), làm cho nó mềm mại và ít cứng hơn khi sử dụng trên da