Octyl Dodecyl Lactate vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C23H46O3

Khối lượng phân tử

370.6 g/mol

CAS

57568-20-4

CAS

9004-61-9

Octyl Dodecyl Lactate

OCTYLDODECYL LACTATE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtOctyl Dodecyl LactateHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiLàm mềmDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngLàm mềm daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mềm mại và độ mượt của da
  • Giữ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Tạo cảm giác mịn màng mà không bết dính
  • Giúp các thành phần khác trong công thức thẩm thấu tốt hơn
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da cực kỳ dễ mụn (mức độ thấp)
An toàn