Oridonin vs Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H28O6

Khối lượng phân tử

364.4 g/mol

CAS

28957-04-2

Oridonin

ORIDONIN

Chiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum

ACANTHOPANAX KOREANUM ADVENTITIOUS ROOT CULTURE EXTRACT

Tên tiếng ViệtOridoninChiết xuất từ nuôi cấy tế bào rễ Acanthopanax koreanum
Phân loạiHoạt chấtHoạt chất
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daChống oxy hoá, Dưỡng tóc, Giữ ẩm, Dưỡng da, Bảo vệ da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hoạt động chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu da bị kích ứng
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm da
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Cải thiện độ ẩm và giữ nước cho da, giúp da mềm mịn
  • Tăng cường sức khỏe tóc, làm mượt và sáng bóng
  • Bảo vệ da khỏi các tác nhân gây hại môi trường
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài và khả năng dị ứng trên da người còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc quá khô
  • Chưa được phê duyệt rộng rãi trong các tiêu chuẩn quốc tế về mỹ phẩm
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm hoặc dị ứng với Araliaceae ở nồng độ cao
  • Thông tin lâm sàng còn hạn chế, cần thử patch trước khi sử dụng rộng rãi