Oridonin vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H28O6

Khối lượng phân tử

364.4 g/mol

CAS

28957-04-2

CAS

9004-61-9

Oridonin

ORIDONIN

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtOridoninHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiHoạt chấtDưỡng ẩm
EWG Score1/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/50/5
Công dụngDưỡng daGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và duy trì độ ẩm tự nhiên của da
  • Hoạt động chống oxy hóa, bảo vệ da khỏi tổn thương do gốc tự do
  • Có tính chất kháng viêm, giúp làm dịu da bị kích ứng
  • Tăng cường độ đàn hồi và làm mềm da
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Dữ liệu an toàn lâu dài và khả năng dị ứng trên da người còn hạn chế
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc quá khô
  • Chưa được phê duyệt rộng rãi trong các tiêu chuẩn quốc tế về mỹ phẩm
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là thành phần giữ ẩm, nhưng hyaluronic acid hoạt động chủ yếu giữ nước bên ngoài, trong khi oridonin có thêm tính chất chống oxy hóa và kháng viêm