Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) vs Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H50O2

Khối lượng phân tử

442.7 g/mol

CAS

64742-33-2

Công thức phân tử

C22H40O4

Khối lượng phân tử

368.5 g/mol

Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)

OZOKERITE

Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)

1,4-CYCLOHEXANEDIOL BIS-ETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtOzokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)Cyclohexanediol Bis-Ethylhexanoate (Hợp chất làm sáng da dạng ester)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/103/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Ổn định công thức乳化và ngăn ngừa tách layer
  • Tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da
  • Tạo hiệu ứng mờ nhẹ cho phấn và nền tảng trang điểm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng xoa tan của kem dưỡng
  • Giúp làm sáng da và cải thiện độ rạng rỡ tự nhiên
  • Cải thiện cảm giác mềm mại và độ mịn của da
  • Tăng cường khả năng hòa tan của các chất hoạt động khác
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm lâu dài
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da dầu ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu mỏ có thể gây lo ngại cho những người ưa thích thành phần tự nhiên
  • Có khả năng lắng đọng trên da nếu không được hòa tan hoàn toàn trong công thức
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Khả năng gây mụn ở da dầu nếu sử dụng quá liều
  • Dữ liệu an toàn lâu dài trên da người còn hạn chế, cần tiêu thụ cẩn thận