Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế) vs Sáp ong

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C30H50O2

Khối lượng phân tử

442.7 g/mol

CAS

64742-33-2

CAS

8006-40-4,8012-89-3

Ozokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)

OZOKERITE

Sáp ong

BEESWAX

Tên tiếng ViệtOzokerit (Sáp dầu mỏ tinh chế)Sáp ong
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score2/101/10
Gây mụn2/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngChe mùi, Dưỡng da
Lợi ích
  • Ổn định công thức乳化và ngăn ngừa tách layer
  • Tăng độ nhớt và độ bám dính của sản phẩm trên da
  • Tạo hiệu ứng mờ nhẹ cho phấn và nền tảng trang điểm
  • Cải thiện kết cấu và khả năng xoa tan của kem dưỡng
  • Tạo hàng rào bảo vệ tự nhiên, khóa ẩm hiệu quả
  • Làm mềm và mịn màng da nhờ tính chất emollient
  • Chống viêm nhẹ, làm dịu da kích ứng
  • Tăng độ bền và độ ổn định cho sản phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây mụn hoặc làm trầm trọng thêm tình trạng da dầu ở nồng độ cao
  • Nguồn gốc từ dầu mỏ có thể gây lo ngại cho những người ưa thích thành phần tự nhiên
  • Có khả năng lắng đọng trên da nếu không được hòa tan hoàn toàn trong công thức
  • Có thể gây dị ứng ở người nhạy cảm với sản phẩm ong
  • Kết cấu hơi nặng, có thể không phù hợp với da dầu nhiều

Nhận xét

Cả hai đều là sáp tự nhiên tạo độ bền. Beeswax từ loài ong và có tính chất bổ sung thêm (như soothing), trong khi ozokerit là hydrocarbon tinh khiết từ dầu mỏ. Beeswax có thể gây dị ứng ở một số người, ozokerit thì hiếm hơn.