P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

6963-56-0

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate)

P-ANISYL BUTYRATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtP-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tăng cảm giác thích thú khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ hương thơm tinh tế và ổn định
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nồng độ sử dụng quá cao có thể dẫn đến phản ứng quang-hóa học trên da
  • Có thể tương tác với các thành phần khác gây mất ổn định công thức
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương