P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) vs ETHYL CINNAMATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

6963-56-0

CAS

103-36-6

P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate)

P-ANISYL BUTYRATE

ETHYL CINNAMATE
Tên tiếng ViệtP-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate)ETHYL CINNAMATE
Phân loạiHương liệuChống nắng
EWG Score
Gây mụn
Kích ứng1/5
Công dụngTạo hươngTạo hương, Hấp thụ tia UV
Lợi ích
  • Tạo mùi hương dễ chịu, tăng cảm giác thích thú khi sử dụng sản phẩm
  • Giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần hoạt chất khác
  • Cải thiện trải nghiệm người dùng nhờ hương thơm tinh tế và ổn định
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng hoặc dị ứng ở những người có làn da nhạy cảm hoặc dị ứng với hương liệu
  • Nồng độ sử dụng quá cao có thể dẫn đến phản ứng quang-hóa học trên da
  • Có thể tương tác với các thành phần khác gây mất ổn định công thức
An toàn

Nhận xét

P-Anisyl Butyrate có hương thơm nước hoa, ngọt hơn so với ethyl cinnamate có mùi quế. Cả hai đều an toàn nhưng P-Anisyl Butyrate phù hợp hơn cho các công thức hương thơm tinh tế.