P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) vs GERANYL ACETATE
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
6963-56-0
CAS
105-87-3
| P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) P-ANISYL BUTYRATE | GERANYL ACETATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | P-Anisyl Butyrate (4-Methoxybenyl Butanoate) | GERANYL ACETATE |
| Phân loại | Hương liệu | Hương liệu |
| EWG Score | — | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 1/5 | — |
| Công dụng | Tạo hương | Tạo hương |
| Lợi ích |
| — |
| Lưu ý |
| An toàn |
Nhận xét
P-Anisyl Butyrate có tính ổn định cao hơn geranyl acetate nhưng geranyl acetate có hương thơm hoa hồng tự nhiên hơn. P-Anisyl Butyrate phù hợp cho các công thức chuyên nghiệp hơn.