P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O3

Khối lượng phân tử

166.17 g/mol

CAS

122-91-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol)

P-ANISYL FORMATE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtP-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol)1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score5/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát và dễ chịu cho sản phẩm
  • Hoạt động như chất cố định mùi hương, kéo dài độ bền của hương thơm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác
  • Cấp độ tồn tại của hương trong công thức cao, hiệu quả trong liều lượng thấp
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn tiếp xúc qua da có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các formate
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt, khoang mũi nhạy cảm
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ