P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol) vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H10O3

Khối lượng phân tử

166.17 g/mol

CAS

122-91-8

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

P-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol)

P-ANISYL FORMATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtP-Anisyl Formate (Formate của P-Anisyl Alcohol)1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng1/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương tươi mát và dễ chịu cho sản phẩm
  • Hoạt động như chất cố định mùi hương, kéo dài độ bền của hương thơm
  • Tương thích tốt với các thành phần hương liệu khác
  • Cấp độ tồn tại của hương trong công thức cao, hiệu quả trong liều lượng thấp
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có làn da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Tiềm ẩn tiếp xúc qua da có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với các formate
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với vùng mắt, khoang mũi nhạy cảm
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương