P-Cresyl Octanoate vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

59558-23-5

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

P-Cresyl Octanoate

P-CRESYL OCTANOATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtP-Cresyl Octanoate1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score2/10
Gây mụn
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương ấm áp, tinh tế với ghi chú gỗ
  • Giúp cố định mùi hương, kéo dài độ bền trên da
  • Cải thiện sự phát triển của hương thơm theo thời gian
  • Tăng chiều sâu và độ phức tạp của công thức nước hoa
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc ở một số cá nhân nhạy cảm với hương liệu
  • Nên sử dụng với nồng độ thích hợp để tránh phản ứng không mong muốn
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương