P-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate) vs Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H12O2

Khối lượng phân tử

164.20 g/mol

CAS

7495-84-3

CAS

36653-82-4

P-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate)

P-CRESYL PROPIONATE

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)

CETYL ALCOHOL

Tên tiếng ViệtP-Cresyl Propionate (P-Tolyl Propanoate)Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)
Phân loạiHương liệuLàm mềm
EWG Score5/101/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngLàm mềm da, Nhũ hoá, Che mùi, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo hương thơm dễ chịu với nốt terpenic nhẹ và tinh tế
  • Hoạt động như chất cố định hương, giúp kéo dài độ bền của mùi thơm
  • Ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm và nước hoa
  • Được sử dụng trong nồng độ an toàn, không ảnh hưởng đến cân bằng da
  • Dưỡng ẩm và làm mềm da hiệu quả
  • Tạo kết cấu kem mịn màng, dễ thoa
  • Ổn định công thức và tăng độ bền sản phẩm
  • An toàn cho da nhạy cảm
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da hoặc dị ứng ở những người nhạy cảm với chất hương liệu tổng hợp
  • Nồng độ cao có thể gây phản ứng quang hóa học trên da khi tiếp xúc nắng
  • Không nên sử dụng trong sản phẩm dành cho trẻ em hoặc da quá nhạy cảm
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông nhẹ ở da dầu
  • Một số người có thể bị dị ứng hiếm gặp