Palmitamide DEA vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C20H41NO3

Khối lượng phân tử

343.5 g/mol

CAS

7545-24-6

CAS

151-21-3

Palmitamide DEA

PALMITAMIDE DEA

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtPalmitamide DEASodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tăng cường bọt và độ sạch mà không quá khô da
  • Kiểm soát độ nhớt và cảm giác dùng của sản phẩm
  • Giảm tĩnh điện trên tóc và da
  • Ổn định công thức và cải thiện tuổi thọ sản phẩm
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể tạo thành N-nitrosodiethanolamine nếu điều kiện pH không được kiểm soát chặt chẽ
  • Có khả năng gây khô da nếu nồng độ cao (>5%) trong sản phẩm rửa
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

SLS là surfactant sulfate mạnh, tạo bọt phong phú hơn nhưng kích ứng da mạnh hơn (3.5/5). Palmitamide DEA kích ứng ít hơn (2/5) nhưng tạo bọt mềm mại hơn.