PEG-12 Dimethicone (Silicone Dimethyl PEG-12) vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| PEG-12 Dimethicone (Silicone Dimethyl PEG-12) PEG-12 DIMETHICONE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-12 Dimethicone (Silicone Dimethyl PEG-12) | Dimethicone |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Làm mềm |
| EWG Score | 2/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 2/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | Dưỡng tóc, Dưỡng da | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Dimethicone thuần khiết là một silicon nặng hơn, tạo lớp bảo vệ mạnh mẽ nhưng có thể gây cảm giác dầu nặng và tích tụ dễ dàng. PEG-12 Dimethicone nhẹ hơn, hòa tan tốt trong nước và có khả năng hút ẩm nhờ thành phần PEG.