PEG-12 Laurate (Polyethylene Glycol Laurate) vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

✓ Có thể dùng cùng nhau
PEG-12 Laurate (Polyethylene Glycol Laurate)

PEG-12 LAURATE

Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

Tên tiếng ViệtPEG-12 Laurate (Polyethylene Glycol Laurate)Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/106/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giúp hòa trộn dầu và nước trong các công thức
  • Tạo kết cấu mềm mại và dễ thẩm thấu trên da
  • Có tính chất làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Cải thiện độ ổn định của emulsion, kéo dài thời hạn sử dụng sản phẩm
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho da và tóc
  • Giúp làm mềm và mượt tóc, giảm xơ rối
  • Tạo lớp bảo vệ dưỡng ẩm trên bề mặt da
  • Hoạt động kháng khuẩn nhẹ, giúp kiểm soát vi khuẩn
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng hoặc làm khô da ở một số người
  • Có thể chứa tạp chất ethylene oxide nếu không được tinh chế tốt
  • Người da rất nhạy cảm nên thử nghiệm trước khi sử dụng
  • Có thể gây kích ứng ở da và mắt nếu nồng độ cao
  • Người da nhạy cảm nên patch test trước khi sử dụng
  • Có nguy cơ tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài không rửa kỹ