PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61791-00-2
| PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) PEG-14 TALLATE | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl 2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) | Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 6/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 3/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs glycerinPEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs panthenolPEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs cetyl-alcoholChloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs glycerinChloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs cetyl-alcoholChloride Cocodimethylammonium Glycidyl vs panthenol