PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs Axit 3-aminopropane sulfonic
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61791-00-2
Công thức phân tử
C3H9NO3S
Khối lượng phân tử
139.18 g/mol
CAS
3687-18-1
| PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) PEG-14 TALLATE | Axit 3-aminopropane sulfonic 3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) | Axit 3-aminopropane sulfonic |
| Phân loại | Tẩy rửa | Tẩy rửa |
| EWG Score | 3/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Chất hoạt động bề mặt |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs glycerinPEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs panthenolPEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs cetyl-alcoholAxit 3-aminopropane sulfonic vs sodium-chlorideAxit 3-aminopropane sulfonic vs glycerinAxit 3-aminopropane sulfonic vs phenoxyethanol