PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông) vs Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61791-00-2

CAS

151-21-3

PEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông)

PEG-14 TALLATE

Sodium Lauryl Sulfate (SLS)

SODIUM LAURYL SULFATE

Tên tiếng ViệtPEG-14 Tallate (Chất nhũ hóa từ dầu thông)Sodium Lauryl Sulfate (SLS)
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score3/102/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng2/54/5
Công dụngNhũ hoáLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Tạo nhũ tương ổn định giữa các thành phần dầu và nước
  • Cải thiện cảm giác mềm mượt và dễ trải của sản phẩm
  • Có tính chất làm sạch nhẹ nhàng mà không quá khô da
  • Giúp tăng độ thẩm thấu của các hoạt chất khác vào da
  • Làm sạch sâu, loại bỏ dầu thừa và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, mang lại cảm giác sạch sẽ
  • Giúp nhũ hóa và ổn định công thức sản phẩm
  • Chi phí thành phần thấp, dễ sản xuất
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng phá vỡ hàng rào bảo vệ da ở các nồng độ không phù hợp
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng, khô da và viêm da tiếp xúc
  • Làm mất màng lipid tự nhiên của da
  • Không phù hợp với da nhạy cảm và có xu hướng khô

Nhận xét

SLS là surfactant anion mạnh hơn, có tính kích ứch cao hơn. PEG-14 Tallate là surfactant phi ion mềm mại hơn, thích hợp hơn cho các sản phẩm dùng hàng ngày.