PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated) vs Nhôm Điacetat

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

68130-12-1

Công thức phân tử

C4H8AlO5

Khối lượng phân tử

163.08 g/mol

CAS

142-03-0

PEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)

PEG-15 DEDM HYDANTOIN

Nhôm Điacetat

ALUMINUM DIACETATE

Tên tiếng ViệtPEG-15 DEDM Hydantoin (Diol Hydantoin Ethoxylated)Nhôm Điacetat
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn2/5
Kích ứng2/53/5
Công dụngKháng khuẩnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống vi khuẩn, nấm và các tác nhân gây hư hỏng sản phẩm
  • Hỗ trợ kéo dài thời hạn sử dụng và ổn định của mỹ phẩm
  • Tương thích tốt với công thức nước và không gây mùi khó chịu
  • Có tính an toàn cao, được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm tại nhiều quốc gia
  • Kháng khuẩn và bảo quản hiệu quả, giúp sản phẩm bền lâu hơn
  • Co da và se khít lỗ chân lông, giảm sự tiết dầu
  • Hỗ trợ kiểm soát mụn và cải thiện tính sạch của da
  • Ổn định công thức mỹ phẩm, ngăn ngừa sự phân huỷ
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với hydantoin
  • Nên tránh sử dụng ở nồng độ quá cao để giảm nguy cơ gây phản ứng phản vệ
  • Có thể tương tác với một số chất khác tạo thành những hợp chất không mong muốn
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương, cần sử dụng ở nồng độ thích hợp
  • Có khả năng gây khô da nếu dùng nồng độ cao hoặc quá thường xuyên
  • Không phù hợp cho những người bị dị ứng đối với muối nhôm