Tallow Amine ethoxylate PEG-15 vs Dimethicone
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
61791-26-2
CAS
63148-62-9 / 9006-65-9 / 9016-00-6
| Tallow Amine ethoxylate PEG-15 PEG-15 TALLOW AMINE | Dimethicone DIMETHICONE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Tallow Amine ethoxylate PEG-15 | Dimethicone |
| Phân loại | Khác | Làm mềm |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Làm mềm da, Dưỡng da, Bảo vệ da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất khử tĩnh điện hiệu quả. DIMETHICONE là silicone tạo lớp phủ bóng hơn nhưng có thể tích tụ. PEG-15 Tallow Amine nhẹ hơn, dễ rửa sạch hơn, và tương thích tốt hơn với các thành phần yêu cầu độ ẩm.