PEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate vs SODIUM COCOYL ISETHIONATE

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

61789-32-0 / 58969-27-0

PEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol Dibehenate

PEG-150 DIBEHENATE

SODIUM COCOYL ISETHIONATE
Tên tiếng ViệtPEG-150 Dibehenate / Polyethylene Glycol DibehenateSODIUM COCOYL ISETHIONATE
Phân loạiTẩy rửaTẩy rửa
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/5
Công dụngLàm sạch, Nhũ hoá, Chất hoạt động bề mặtLàm sạch, Dưỡng tóc, Chất hoạt động bề mặt
Lợi ích
  • Làm sạch sâu và loại bỏ bẩn cùng dầu thừa mà không làm khô da
  • Hỗ trợ乳hóa, giúp dầu và nước hòa trộn đều trong công thức
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ sản phẩm cosmetic
  • Cải thiện kết cấu và khả năng thẩm thấu của các sản phẩm skincare
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm khi dùng nồng độ cao (>5%)
  • Chất này dạng PEG có khả năng tăng độ thẩm thấu của các thành phần khác, có thể làm tăng rủi ro từ tạp chất
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên hoặc kết hợp với các chất tẩy rửa mạnh khác
An toàn

Nhận xét

Cả hai đều là surfactant làm sạch, nhưng SLS mạnh hơn và dễ gây kích ứng hơn. PEG-150 Dibehenate nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm hơn.