Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol) vs Butanediol Dimethacrylate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C32H62O10

Khối lượng phân tử

606.8 g/mol

CAS

9005-67-8

Công thức phân tử

C12H18O4

Khối lượng phân tử

226.27 g/mol

CAS

2082-81-7

Polysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol)

PEG-4 SORBITAN STEARATE

Butanediol Dimethacrylate

1,4-BUTANEDIOL DIMETHACRYLATE

Tên tiếng ViệtPolysorbate 60 (Sorbitan Monostearate Polyethylene Glycol)Butanediol Dimethacrylate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score2/10
Gây mụn0/5
Kích ứng1/53/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả: Giúp trộn lẫn các thành phần dầu và nước một cách đều đặn
  • Cải thiện kết cấu: Tạo độ mềm mượt và cảm giác mịn trên da
  • Ổn định công thức: Giữ sản phẩm không bị tách lớp trong thời gian lưu trữ
  • An toàn cho da nhạy cảm: Không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
  • Tạo lớp màng bảo vệ bền vững trên bề mặt da
  • Cải thiện độ bám và tuổi thọ của makeup
  • Tăng cường độ chịu nước và chống mài mòn
  • Cung cấp finish matte hoặc satin tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở những người có da cực kỳ nhạy cảm hoặc dị ứng với polysorbate
  • Nồng độ quá cao có thể làm giảm hiệu quả của một số bảo quản
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Cần thông khí tốt khi sử dụng do chứa monomer
  • Có tiềm năng gây phản ứng dị ứng ở một số người
  • Không phù hợp sử dụng lâu dài trên da khô