Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether vs Butylene Glycol
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
107-88-0
| Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether PEG-40 METHYL ETHER | Butylene Glycol BUTYLENE GLYCOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Polyethylene Glycol 40 Methyl Ether | Butylene Glycol |
| Phân loại | Khác | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 3/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Giữ ẩm, Che mùi, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là dung môi polyol với tính chất hygroscopic tốt. Butylene Glycol có khối lượng phân tử nhỏ hơn và thường được dung nạp tốt hơn trên da nhạy cảm, trong khi PEG-40 Methyl Ether có chuỗi dài hơn cho khả năng hòa tan tốt hơn.