Dimethicone ethoxylated propoxylated vs Panthenol (Pro-vitamin B5)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

81-13-0 / 16485-10-2

Dimethicone ethoxylated propoxylated

PEG/PPG-20/15 DIMETHICONE

Panthenol (Pro-vitamin B5)

PANTHENOL

Tên tiếng ViệtDimethicone ethoxylated propoxylatedPanthenol (Pro-vitamin B5)
Phân loạiKhácHoạt chất
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện kết cấu công thức, tạo độ mịn và mịn màng khi sử dụng
  • Tăng khả năng ổn định nhũ tương, giúp công thức lâu bền hơn
  • Giảm cảm giác bết dính, tạo finish matte hoặc satin tự nhiên
  • Tăng cường độ bóng và độ mịn cho sản phẩm skincare và makeup
  • Cấp ẩm sâu và giữ nước cho da hiệu quả
  • Làm dịu da kích ứng, giảm viêm và đỏ da
  • Kích thích tái tạo tế bào và phục hồi da tổn thương
  • Tăng cường hàng rào bảo vệ da tự nhiên
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng cho da rất nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Khó rửa sạch hoàn toàn nếu sử dụng quá nhiều hoặc không làm sạch kỹ
  • Hiếm gặp phản ứng dị ứng ở người quá mẫn