Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated vs Butanediol Bisdecanoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

Công thức phân tử

C24H46O4

Khối lượng phân tử

398.6 g/mol

Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated

PEG/PPG-20/20 DIMETHICONE

Butanediol Bisdecanoate

1,4-BUTANEDIOL BISDECANOATE

Tên tiếng ViệtDimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylatedButanediol Bisdecanoate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/10
Gây mụn1/52/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngNhũ hoá
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cung cấp độ mềm mại và độ bóng tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm cảm giác nhờn và tạo finish matte hoặc satin
  • Làm sáng da và cải thiện tông màu da
  • Tăng cường khả năng thẩm thấu của các thành phần hoạt chất
  • Cải thiện kết cấu da và làm mịn bề mặt
  • Giữ ẩm và tăng độ mềm mại cho da
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở những người có da nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
  • Một số cá nhân có thể bị kích ứng do nhóm silicone hoặc polyether
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng ở liều cao hoặc với da nhạy cảm
  • Nên tránh sử dụng quá mức vì có thể gây tắc lỗ chân lông
  • Cần kiểm tra độ tương thích trước khi sử dụng rộng rãi