Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated vs Hyaluronic Axit (HA)

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

CAS

9004-61-9

Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated

PEG/PPG-20/20 DIMETHICONE

Hyaluronic Axit (HA)

Hyaluronic Acid

Tên tiếng ViệtDimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylatedHyaluronic Axit (HA)
Phân loạiKhácDưỡng ẩm
EWG Score3/101/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/50/5
Công dụngNhũ hoáGiữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cung cấp độ mềm mại và độ bóng tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm cảm giác nhờn và tạo finish matte hoặc satin
  • Cấp ẩm sâu và giữ ẩm lâu dài
  • Làm đầy nếp nhăn tạm thời
  • Tăng độ đàn hồi và săn chắc da
  • Hỗ trợ phục hồi da tổn thương
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở những người có da nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
  • Một số cá nhân có thể bị kích ứng do nhóm silicone hoặc polyether
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
An toàn