Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated vs Phenoxyethanol

✓ Có thể dùng cùng nhau

🧪

Chưa có ảnh

CAS

-

CAS

122-99-6

Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated

PEG/PPG-20/20 DIMETHICONE

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Tên tiếng ViệtDimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylatedPhenoxyethanol
Phân loạiKhácBảo quản
EWG Score3/104/10
Gây mụn1/50/5
Kích ứng1/52/5
Công dụngNhũ hoáChất bảo quản
Lợi ích
  • Nhũ hóa hiệu quả giữa các thành phần dầu và nước
  • Cung cấp độ mềm mại và độ bóng tự nhiên cho da
  • Cải thiện độ ổn định và thời hạn sử dụng của sản phẩm
  • Giảm cảm giác nhờn và tạo finish matte hoặc satin
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
Lưu ý
  • Có thể gây khô da ở những người có da nhạy cảm nếu sử dụng quá mức
  • Một số cá nhân có thể bị kích ứng do nhóm silicone hoặc polyether
  • Có thể tích tụ trên da nếu sử dụng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi