Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated vs Phenoxyethanol
✓ Có thể dùng cùng nhau
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
CAS
122-99-6
| Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated PEG/PPG-20/20 DIMETHICONE | Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Dimethicone PEG/PPG ethoxylated và propoxylated | Phenoxyethanol |
| Phân loại | Khác | Bảo quản |
| EWG Score | 3/10 | 4/10 |
| Gây mụn | 1/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 2/5 |
| Công dụng | Nhũ hoá | Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|