Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) vs Sodium Citrate (Natri Citrate)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C14H18N3Na5O10
Khối lượng phân tử
503.26 g/mol
CAS
140-01-2
Công thức phân tử
C6H5Na3O7
Khối lượng phân tử
258.07 g/mol
CAS
68-04-2 / 6132-04-3
| Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) PENTASODIUM PENTETATE | Sodium Citrate (Natri Citrate) SODIUM CITRATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) | Sodium Citrate (Natri Citrate) |
| Phân loại | Khác | Hương liệu |
| EWG Score | 2/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 1/5 |
| Công dụng | — | Che mùi |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Pentasodium Pentetate và Tetrasodium EDTA đều là chelating agents nhưng có cấu trúc hóa học khác nhau. Tetrasodium EDTA có thể tương thích hơn với một số công thức trong khi Pentasodium Pentetate cung cấp khả năng ổn định mạnh mẽ hơn ở pH cao.
So sánh thêm
Pentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) vs edtaPentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) vs citric-acidPentasodium Pentetate (Chất Khử Kim Loại) vs tetrasodium-edtaSodium Citrate (Natri Citrate) vs sodium-hydroxideSodium Citrate (Natri Citrate) vs citric-acidSodium Citrate (Natri Citrate) vs potassium-sorbate