Natri triphotphat ngũ nguyên tố vs Natri Hydroxide

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Na5O10P3

Khối lượng phân tử

367.86 g/mol

CAS

7758-29-4

CAS

1310-73-2

Natri triphotphat ngũ nguyên tố

PENTASODIUM TRIPHOSPHATE

Natri Hydroxide

SODIUM HYDROXIDE

Tên tiếng ViệtNatri triphotphat ngũ nguyên tốNatri Hydroxide
Phân loạiKhácKhác
EWG Score3/103/10
Gây mụn
Kích ứng1/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Điều chỉnh pH và cân bằng độ axit-kiềm của công thức
  • Khử đôi và ổn định các ion kim loại trong sản phẩm
  • Tăng độ ổn định và tuổi thọ của mỹ phẩm
  • Cải thiện kết cấu và tính đồng nhất của công thức
  • Điều chỉnh và cân bằng độ pH của sản phẩm
  • Giúp ổn định công thức mỹ phẩm
  • Tăng hiệu quả của các hoạt chất khác
  • Cải thiện khả năng bảo quản sản phẩm
Lưu ý
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ ở những người da nhạy cảm
  • Có thể gây khô da nếu sử dụng trong công thức không cân bằng
  • Không nên tiêu thụ nội khoa, chỉ dùng ngoài da
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao
  • Cần tránh tiếp xúc trực tiếp với da ở dạng nguyên chất

Nhận xét

Cả hai đều là chất khử đôi, nhưng pentasodium triphosphate có khả năng điều chỉnh pH, trong khi DISODIUM EDTA tập trung hơn vào khử đôi kim loại