Sáp dầu mỏ vs Kali perfluorohexyl ethyl phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

8009-03-8

CAS

1224952-82-2

Sáp dầu mỏ

PETROLATUM

Kali perfluorohexyl ethyl phosphate

POTASSIUM PERFLUOROHEXYL ETHYLPHOSPHATE

Tên tiếng ViệtSáp dầu mỏKali perfluorohexyl ethyl phosphate
Phân loạiLàm mềmKhác
EWG Score4/10
Gây mụn0/5
Kích ứng0/5
Công dụngLàm mềm da
Lợi ích
  • Khóa ẩm hiệu quả, ngăn ngừa mất nước qua da lên đến 99%
  • Tạo lớp màng bảo vệ chống lại các tác nhân môi trường
  • Làm dịu da tổn thương, kích ứng và viêm nhiễm nhẹ
  • Không gây dị ứng, phù hợp cho mọi loại da kể cả da nhạy cảm
  • Tạo lớp bảo vệ chống nước
  • Giúp cải thiện khả năng chống thấm nước
  • Hỗ trợ độ bền của sản phẩm
  • Tăng cường tính ổn định công thức
Lưu ý
  • Có thể tạo cảm giác nhờn, bết dính trên da
  • Cần chọn sản phẩm có petrolatum tinh chế đạt chuẩn mỹ phẩm
  • Dữ liệu an toàn dài hạn trên da còn hạn chế
  • Khả năng gây kích ứng chưa được đánh giá đầy đủ
  • Có thể không phù hợp với da nhạy cảm do tính chất phức tạp của phân tử

Nhận xét

Cả hai tạo lớp barrier, nhưng petrolatum là hydrocacbon trong khi đây là hợp chất fluorhóa