Caffeat phenethyl vs Hyaluronic Axit (HA)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C17H16O4
Khối lượng phân tử
284.31 g/mol
CAS
104594-70-9 / 115610-29-2
CAS
9004-61-9
| Caffeat phenethyl PHENETHYL CAFFEATE | Hyaluronic Axit (HA) Hyaluronic Acid | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Caffeat phenethyl | Hyaluronic Axit (HA) |
| Phân loại | Chống oxy hoá | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 1/5 | 0/5 |
| Công dụng | Chống oxy hoá | Giữ ẩm, Dưỡng ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn | An toàn |