Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl) vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C9H9NS

Khối lượng phân tử

163.24 g/mol

CAS

2257-09-2

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Phenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)

PHENETHYL ISOTHIOCYANATE

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtPhenethyl Isothiocyanate (Chất Isothiocyanate Phenethyl)Acetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/51/5
Kích ứng3/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hương độc đáo với các nốt cay, thảo mộc tự nhiên
  • Có tiềm năng kháng khuẩn và kháng nấm nhẹ
  • Cải thiện tính chảy máu và tuần hoàn da cục bộ
  • Mang lại cảm giác sảng khoái và tỉnh táo cho da
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm hoặc ở nồng độ cao
  • Tiềm năng gây dị ứng và phản ứng quá mẫn cảm ở một số cá nhân
  • Cần được sử dụng ở nồng độ thấp vì tính chất hoạt tính sinh học mạnh
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy