Phenethyl Isovalerate vs 1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

140-26-1

Công thức phân tử

C10H20O2

Khối lượng phân tử

172.26 g/mol

CAS

67663-05-2

Phenethyl Isovalerate

PHENETHYL ISOVALERATE

1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)

1-ETHYLCYCLOHEXANE-1,4-DIMETHANOL

Tên tiếng ViệtPhenethyl Isovalerate1-Ethylcyclohexane-1,4-dimethanol (Hedione)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score6/102/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo mùi hoa hồng tinh tế và bền vững cho sản phẩm
  • Che phủ và cải thiện hương thơm của các thành phần hoạt chất có mùi không mong muốn
  • Nâng cao trải nghiệm cảm nhận và sự hài lòng của người sử dụng
  • Ổn định mùi và giúp hương liệu lưu giữ lâu hơn trên da
  • Tạo mùi hương tinh tế, tươi mát và thanh lịch với nốt hoa cau đặc trưng
  • Tăng cường khả năng lan tỏa và kéo dài hiệu lực của các mùi hương khác
  • An toàn cho da, ít gây kích ứng và phù hợp với đa số loại da
  • Cải thiện trải nghiệm sử dụng sản phẩm nhờ hương thơm dễ chịu
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương ở nồng độ cao
  • Một số người có thể bị dị ứng hoặc nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Có khả năng photosensitivity nếu sản phẩm được sử dụng và tiếp xúc ánh nắng mặt trời
  • Có thể gây kích ứng ở người da nhạy cảm hoặc dị ứng với thành phần hương liệu
  • Tiếp xúc với ánh sáng mặt trời kéo dài có thể ảnh hưởng đến độ ổn định của mùi hương