Phenoxyethanol vs Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

C20H36O4

Khối lượng phân tử

340.5 g/mol

CAS

56235-92-8

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Diethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)

DIETHYLHEXYL MALATE

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolDiethylhexyl Malate (Bis(2-ethylhexyl) malate)
Phân loạiBảo quảnDưỡng ẩm
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất bảo quảnLàm mềm da, Dưỡng da
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Cải thiện độ mềm mại và mịn màng của da
  • Giữ ẩm hiệu quả mà không gây cảm giác dính
  • Tăng độ bóng tự nhiên và giúp làm mềm da
  • Tương thích với nhiều thành phần mỹ phẩm khác
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Có thể gây mụn đầu đen ở da nhạy cảm (comedogenic rating 2)
  • Dùng quá nhiều có thể tạo cảm giác bết dính trên một số loại da
  • Cần kiểm tra dị ứng cá nhân trước khi sử dụng rộng rãi