Phenoxyethanol vs Ethyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

122-99-6

Công thức phân tử

C11H22O2

Khối lượng phân tử

186.29 g/mol

CAS

67707-75-9

Phenoxyethanol

PHENOXYETHANOL

Ethyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)

ETHYL 3,5,5-TRIMETHYLHEXANOATE

Tên tiếng ViệtPhenoxyethanolEthyl 3,5,5-trimethylhexanoate (Iso E Super)
Phân loạiBảo quảnHương liệu
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngChất bảo quảnTạo hương
Lợi ích
  • Bảo quản hiệu quả chống lại vi khuẩn và nấm mốc
  • Ít gây kích ứng hơn các chất bảo quản khác như paraben
  • Ổn định trong nhiều công thức khác nhau
  • Được chấp nhận trong mỹ phẩm organic
  • Tạo hương thơm ấm áp, gỗ mộc, lâu dài trên da
  • Cải thiện cảm giác sử dụng và trải nghiệm người dùng
  • Ổn định hóa học cao, bền lâu dưới điều kiện bảo quản thông thường
  • Không gây bóng nhờn, phù hợp với mọi loại da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm
  • Nồng độ cao có thể gây dị ứng tiếp xúc
  • Không nên sử dụng cho trẻ dưới 3 tuổi
  • Có thể gây nhạy cảm da hoặc phản ứng dị ứng ở người da nhạy cảm hoặc khi sử dụng nồng độ cao
  • Một số nghiên cứu cho thấy khả năng bioaccumulation trong cơ thể và môi trường
  • Có thể gây phóng đại mùi hoặc olfactory adaptation (mũi quen với mùi) ở một số người
  • EU đang xem xét giới hạn nồng độ sử dụng do các endocrine disruption concerns

Nhận xét

Phenoxyethanol ít gây lo ngại về tác động hormone hơn methylparaben và được nhiều người ưa chuộng hơn