Phenoxyethanol vs Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
122-99-6
CAS
9004-57-3
| Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether) ETHYLCELLULOSE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenoxyethanol | Ethylcellulose (Cellulose ethyl ether) |
| Phân loại | Bảo quản | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 2/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 1/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|