Phenoxyethanol vs Isobutyl Benzoate
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
122-99-6
Công thức phân tử
C11H14O2
Khối lượng phân tử
178.23 g/mol
CAS
120-50-3
| Phenoxyethanol PHENOXYETHANOL | Isobutyl Benzoate ISOBUTYL BENZOATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenoxyethanol | Isobutyl Benzoate |
| Phân loại | Bảo quản | Bảo quản |
| EWG Score | 4/10 | 3/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 1/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 2/5 |
| Công dụng | Chất bảo quản | Tạo hương, Chất bảo quản |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai đều là chất bảo quản hiệu quả, nhưng isobutyl benzoate có tính chất dung môi tốt hơn, trong khi phenoxyethanol ít có khả năng kích ứi da hơn.