Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl) vs Nhôm Benzoate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C13H10O2

Khối lượng phân tử

198.22 g/mol

CAS

93-99-2

Công thức phân tử

C21H15AlO6

Khối lượng phân tử

390.3 g/mol

CAS

555-32-8

Phenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)

PHENYL BENZOATE

Nhôm Benzoate

ALUMINUM BENZOATE

Tên tiếng ViệtPhenyl Benzoate (Benzoate Phenyl)Nhôm Benzoate
Phân loạiBảo quảnBảo quản
EWG Score5/103/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChất bảo quảnKháng khuẩn
Lợi ích
  • Bảo vệ sản phẩm khỏi sự xâm nhập của vi khuẩn và nấm mốc
  • Kéo dài thời gian sử dụng và bảo quản của mỹ phẩm
  • Hoạt động hiệu quả ở nồng độ thấp, không cần dùng quá nhiều
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm khác nhau
  • Bảo quản sản phẩm và kéo dài thời hạn sử dụng
  • Hoạt động kháng khuẩn và kháng nấm mạnh mẽ
  • Điều chỉnh độ nhớt và cải thiện độ sền sệt công thức
  • An toàn cho hầu hết các loại da khi sử dụng ở nồng độ thích hợp
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm hoặc dị ứng với benzoate
  • Nồng độ cao có thể ảnh hưởng đến sự cân bằng vi sinh vật tự nhiên trên da
  • Một số nghiên cứu cho thấy có thể gây phản ứng quá mẫn với những người nhạy cảm với chất bảo quản
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Tiềm năng dị ứng với các chất benzoate ở một số cá nhân
  • Cần kiểm soát nồng độ để tránh tác dụng phụ