Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl) vs Diphenylmethylsiloxy Phenyl Methicone/Phenyl Silsesquioxane Crosspolymer

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

2116-84-9

🧪

Chưa có ảnh

CAS

1373772-30-5

Phenyl Trimethicone (Silicone phenyl)

PHENYL TRIMETHICONE

Diphenylmethylsiloxy Phenyl Methicone/Phenyl Silsesquioxane Crosspolymer

DIPHENYLMETHYLSILOXY PHENYL METHICONE/PHENYL SILSESQUIOXANE CROSSPOLYMER

Tên tiếng ViệtPhenyl Trimethicone (Silicone phenyl)Diphenylmethylsiloxy Phenyl Methicone/Phenyl Silsesquioxane Crosspolymer
Phân loạiDưỡng ẩmKhác
EWG Score5/10
Gây mụn2/51/5
Kích ứng1/51/5
Công dụngDưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ mảnh mai và mịn mượt của da
  • Tạo lớp màng bảo vệ dài lâu mà không gây cảm giác bít tắc
  • Giúp sản phẩm trải đều và dễ dàng hơn
  • Chống bọt, giữ độ ổn định của formulation
  • Tạo lớp phim mặt mịn, bảo vệ da khỏi các yếu tố môi trường
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da, giúp da trở nên mềm mại hơn
  • Tăng độ bền của sản phẩm trang điểm, giúp makeup lâu trôi hơn
  • Không gây nặng da, thích hợp cho các loại da khác nhau
Lưu ý
  • Có thể tích tụ trên da nếu dùng lâu dài mà không tẩy rửa sạch
  • Có thể gây khó chịu cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Có khả năng comedogenic nhẹ, cần tránh cho da mụn
  • Không phân hủy sinh học nhanh, ảnh hưởng đến môi trường
  • Có thể tích tụ trên da nếu không làm sạch kỹ lưỡng, đặc biệt ở những người có da dầu
  • Một số cá nhân nhạy cảm có thể cảm thấy hơi cứng hay căng da