Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal vs Acetate Undecenyl

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C28H42O2

Khối lượng phân tử

410.6 g/mol

CAS

67634-02-0 / 7149-23-7

Công thức phân tử

C13H24O2

Khối lượng phân tử

212.33 g/mol

CAS

112-19-6

Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal

PHENYLACETALDEHYDE DIGERANYL ACETAL

Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

Tên tiếng ViệtPhenylacetaldehyde Digeranyl AcetalAcetate Undecenyl
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngTạo hươngTạo hương
Lợi ích
  • Tạo hương thơm bền vững và lâu dài trên da
  • Cải thiện hương cảm của công thức mỹ phẩm
  • Giữ nguyên tính chất hương liệu trong điều kiện lưu trữ
  • Tương thích tốt với nhiều loại nguyên liệu khác trong công thức
  • Cung cấp hương thơm dễ chịu và kéo dài trên da
  • Tăng cảm nhận sản phẩm và trải nghiệm người dùng
  • Giúp che phủ mùi các thành phần khác trong công thức
  • Có nguồn gốc tự nhiên từ các chất béo thực vật
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số người nhạy cảm với các thành phần hương liệu
  • Cần kiểm tra độ an toàn khi dùng cho da trẻ em hoặc phụ nữ mang thai
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Người bị dị ứng các hợp chất thơm phức hợp cần thử nghiệm trước
  • Tiếp xúc lâu dài hoặc nồng độ cao có thể gây rôm sảy