Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal vs Natri Hyaluronate
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C28H42O2
Khối lượng phân tử
410.6 g/mol
CAS
67634-02-0 / 7149-23-7
CAS
9067-32-7
| Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal PHENYLACETALDEHYDE DIGERANYL ACETAL | Natri Hyaluronate SODIUM HYALURONATE | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Phenylacetaldehyde Digeranyl Acetal | Natri Hyaluronate |
| Phân loại | Hương liệu | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 4/10 | 1/10 |
| Gây mụn | — | 0/5 |
| Kích ứng | 2/5 | 0/5 |
| Công dụng | Tạo hương | Giữ ẩm, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|