Pinene vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C10H16

Khối lượng phân tử

136.23 g/mol

CAS

80-56-8

Công thức phân tử

C15H22O2

Khối lượng phân tử

234.33 g/mol

CAS

10031-71-7

Pinene

PINENE

1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

Tên tiếng ViệtPinene1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)
Phân loạiHương liệuHương liệu
EWG Score4/105/10
Gây mụn0/5
Kích ứng2/52/5
Công dụngChe mùiTạo hương
Lợi ích
  • Cung cấp hương thơm tự nhiên nhẹ nhàng từ tinh dầu thông
  • Giúp che phủ các mùi hôi không mong muốn trong công thức
  • Tính chất chống bọt giúp cải thiện độ ổn định của sản phẩm
  • Mang lại cảm giác tươi mới, tinh khiết khi sử dụng
  • Tạo mùi hương nồng, bền lâu trên da và quần áo
  • Cải thiện hương thơm tổng thể của công thức mỹ phẩm
  • Ổn định các thành phần hương liệu khác và ngăn chặn sự bay hơi nhanh
  • Tương thích tốt với nhiều loại phương trình hóa học trong mỹ phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da ở những người có da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở một số cá nhân nhạy cảm với terpenes
  • Ở nồng độ cao có thể gây tình trạng phấn rộp hoặc cảm giác tấm nóng khi tiếp xúc với tia nắng (phototoxic tiềm năng)
  • Có khả năng tích tụ trong cơ thể và môi trường nếu sử dụng thường xuyên
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Được một số nghiên cứu gợi ý là có tính nội tiết rối loạn tiềm ẩn, cần theo dõi thêm
  • Không phải chất ưa nước, có thể tích tụ trong mô mỡ