Axit Piperidin Propioníc vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C8H15NO2

Khối lượng phân tử

157.21 g/mol

CAS

26371-07-3

Công thức phân tử

C10H18O3

Khối lượng phân tử

186.25 g/mol

CAS

765-01-5

Axit Piperidin Propioníc

PIPERIDINEPROPIONIC ACID

Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

Tên tiếng ViệtAxit Piperidin PropionícAxit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score2/10
Gây mụn1/5
Kích ứng2/51/5
Công dụngDưỡng daDưỡng da
Lợi ích
  • Cải thiện độ ẩm và giữ ẩm cho da
  • Nâng cao tính mềm mại và mịn màng của da
  • Tăng cường khả năng điều hòa và cân bằng độ ẩm
  • Hỗ trợ phục hồi hàng rào bảo vệ da tự nhiên
  • Dưỡng ẩm sâu và giữ độ ẩm cho da lâu dài
  • Cải thiện độ mềm mại và độ đàn hồi của da
  • Giảm viêm và kích ứng nhẹ trên da
  • Tăng cường chức năng rào cản bảo vệ da
Lưu ý
  • Có thể gây kích ứng nhẹ đối với da nhạy cảm ở nồng độ cao
  • Dữ liệu an toàn hạn chế trong các nghiên cứu lâm sàng rộng rãi
  • Có thể gây nhạy cảm ở những người có da rất nhạy cảm đặc biệt
  • Nên thử patch test trước khi sử dụng toàn mặt, nhất là với da nhạy