Platinum (Bạch Kim) vs 2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Pt

Khối lượng phân tử

195.08 g/mol

CAS

7440-06-4

Công thức phân tử

C11H16O

Khối lượng phân tử

164.24 g/mol

CAS

2409-55-4

Platinum (Bạch Kim)

PLATINUM

2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)

2-TERT-BUTYL-P-CRESOL

Tên tiếng ViệtPlatinum (Bạch Kim)2-tert-Butyl-p-cresol (BHT)
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score5/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/52/5
Công dụngKháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng daTạo hương
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và ô nhiễm
  • Kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn và viêm da
  • Cải thiện độ sáng và tôn màu da tự nhiên
  • Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa da
  • Bảo vệ công thức khỏi oxy hóa, giữ lại hiệu quả của các thành phần hoạt chất
  • Tăng thời hạn sử dụng sản phẩm bằng cách ngăn chặn quá trình tách dầu và ôi thiu
  • Giảm sự phân hủy của các chất phương pháp điều trị quý giá trong mỹ phẩm
  • Ổn định các công thức dễ bay hơi và nhạy cảm với ánh sáng
Lưu ý
  • Giá thành cao, khó tìm kiếm trong các sản phẩm thương mại
  • Dữ liệu an toàn và hiệu quả lâu dài còn hạn chế trong nghiên cứu lâm sàng
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm ở một số da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng da ở một số người, đặc biệt là da nhạy cảm, với nồng độ cao
  • Gây tranh cãi về an toàn khi sử dụng lâu dài ở nồng độ cao (chủ yếu từ nghiên cứu trên động vật)
  • EU hạn chế nồng độ sử dụng và yêu cầu công bố rõ ràng trên nhãn
  • Tiềm năng gây kích ứng mắt nếu tiếp xúc trực tiếp