Platinum (Bạch Kim) vs Axit Acetamidocaproic

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

Pt

Khối lượng phân tử

195.08 g/mol

CAS

7440-06-4

Công thức phân tử

C8H15NO3

Khối lượng phân tử

173.21 g/mol

CAS

57-08-9

Platinum (Bạch Kim)

PLATINUM

Axit Acetamidocaproic

ACETAMIDOCAPROIC ACID

Tên tiếng ViệtPlatinum (Bạch Kim)Axit Acetamidocaproic
Phân loạiChống oxy hoáChống oxy hoá
EWG Score
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngKháng khuẩn, Chống oxy hoá, Dưỡng daChống oxy hoá
Lợi ích
  • Chống oxy hóa mạnh mẽ, bảo vệ da khỏi gốc tự do và ô nhiễm
  • Kháng khuẩn giúp ngăn ngừa mụn và viêm da
  • Cải thiện độ sáng và tôn màu da tự nhiên
  • Hỗ trợ làm chậm quá trình lão hóa da
  • Chống oxy hóa mạnh, bảo vệ da khỏi gốc tự do
  • Giảm thiểu các dấu hiệu lão hóa sớm như nếp nhăn và mất độ đàn hồi
  • Hỗ trợ xây dựng hàng rào bảo vệ da khỏi các tác nhân gây stress môi trường
  • Tăng cường hiệu quả của các chất chống oxy hóa khác trong công thức
Lưu ý
  • Giá thành cao, khó tìm kiếm trong các sản phẩm thương mại
  • Dữ liệu an toàn và hiệu quả lâu dài còn hạn chế trong nghiên cứu lâm sàng
  • Có thể gây phản ứng nhạy cảm ở một số da nhạy cảm nếu tiếp xúc trực tiếp
  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở da nhạy cảm với nồng độ cao
  • Hàm lượng axit có thể cần bufer pH phù hợp để tránh tác động tiêu cực